công nghệ

Học thuật
Thân thiện
công nghệ

Công nghệ giúp chúng ta tạo ra những sản phẩm mới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật, phương pháp sử dụng công cụ, máy móc trang bị để sản xuất ra sản phẩm công nghiệp: Chỉ toàn bộ quy trình, kiến thức kỹ năng được áp dụng để chế tạo hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ một cách hệ thống.
    • Lĩnh vực nghiên cứu ứng dụng các kiến thức khoa học vào thực tiễn sản xuất đời sống: Chỉ ngành hoặc phạm vi hoạt động liên quan đến việc phát triển sử dụng các công cụ, máy móc hệ thống kỹ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà máy này đã đầu vào một dây chuyền công nghệ hiện đại. (This factory has invested in a modern technological production line.)
    • Công nghệ thông tin đang thay đổi cách chúng ta làm việc giao tiếp. (Information technology is changing the way we work and communicate.)
    • Việc chuyển giao công nghệ từ nước ngoài giúp nâng cao năng lực sản xuất trong nước. (Technology transfer from abroad helps improve domestic production capacity.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "công nghệ cao": chỉ những công nghệ tiên tiến, phức tạp, thường dựa trên những thành tựu khoa học mới nhất.

    • Khu công nghiệp tập trung vào các ngành công nghệ cao như vi mạch dược phẩm. (The industrial park focuses on high-tech industries such as microchips and pharmaceuticals.)
  • "công nghệ sạch": chỉ những công nghệ được thiết kế để giảm thiểu ô nhiễm tác động tiêu cực đến môi trường.

    • Phát triển công nghệ sạch ưu tiên hàng đầu để phát triển bền vững. (Developing clean technology is a top priority for sustainable development.)
  • "cách mạng công nghệ": chỉ sự thay đổi nhanh chóng sâu sắc do những đột phá về công nghệ mang lại.

    • Cuộc cách mạng công nghệ 4.0 dựa trên nền tảng kỹ thuật số trí tuệ nhân tạo. (The 4.0 technological revolution is based on digital platforms and artificial intelligence.)
Biến thể từ gần giống
  • Công nghệ học (danh từ): ngành khoa học nghiên cứu về công nghệ.
  • Công nghệ hóa (động từ): quá trình áp dụng công nghệ vào một lĩnh vực nào đó.
    • Công nghệ hóa nông nghiệp giúp tăng năng suất đáng kể. (The technologization of agriculture helps increase productivity significantly.)
  • Kỹ thuật (danh từ): có nghĩa gần với "công nghệ", thường chỉ các phương pháp, thao tác cụ thể trong một quy trình, hoặc một ngành kỹ thuật chuyên môn ( dụ: kỹ thuật khí).
Từ đồng nghĩa
  • Kỹ thuật: phương pháp, quy trình thực hiện một công việc chuyên môn.
  • Kỹ nghệ: từ , đồng nghĩa với công nghiệp công nghệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Ứng dụng công nghệ: đưa công nghệ vào sử dụng trong thực tế.

    • Việc ứng dụng công nghệ trong giáo dục ngày càng trở nên phổ biến. (The application of technology in education is becoming increasingly common.)
  • Chuyển giao công nghệ: việc chuyển nhượng kiến thức, thiết bị, quy trình công nghệ từ bên này sang bên khác.

    • Hợp đồng chuyển giao công nghệ giữa hai công ty đã được ký kết. (The technology transfer contract between the two companies has been signed.)
Thành ngữ liên quan
  • Thời đại công nghệ: chỉ giai đoạn lịch sử công nghệ đóng vai trò chủ đạo trong sự phát triển xã hội.

    • Chúng ta đang sống trong thời đại công nghệ số. (We are living in the digital technology age.)
  • Làn sóng công nghệ mới: chỉ sự xuất hiện lan tỏa của một xu hướng công nghệ mới.

    • Làn sóng công nghệ mới về trí tuệ nhân tạo đang tác động đến mọi ngành nghề. (The new technological wave of artificial intelligence is impacting every profession.)
công nghệ

Công nghệ giúp chúng ta tạo ra những sản phẩm mới.

  1. dt. (công: khéo léo; nghệ: nghề) Kĩ thuật sử dụng công cụ, máy móc, trang bị để sản xuất những sản phẩm công nghiệp: Muốn đẩy mạnh sản xuất, phải cải tiến công nghệ.

Từ chứa "công nghệ"